thông tin biểu ghi
  • Sách giáo trình
  • 495.60071 HAJ
    新・はじめての日本語教育. 1, 日本語教育の基礎知識 / Shin, hajimete no Nihongo kyōiku. 1, Nihongo kyōiku no kiso chishiki
DDC 495.60071
Tác giả CN 高見澤孟 Hajime Takamizawa
Nhan đề 新・はじめての日本語教育. 1, 日本語教育の基礎知識 / Shin, hajimete no Nihongo kyōiku. 1, Nihongo kyōiku no kiso chishiki
Thông tin xuất bản [Tōkyō] : [Asuku Gogaku Jigyōbu], [2004]
Mô tả vật lý 293tr. ; 25cm.
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy
Địa chỉ 100Kho Tiếng Nhật(1): 000046005
000 00000nam#a2200000ui#4500
00118916
0022
004874CC678-5E5A-4E70-A88E-961C5D72DBBB
005202005281448
008081223s [20 vm| vie
0091 0
020 |a9784872175141
039|a20200528144700|bthinlq|y20200413094657|zthuytt
040 |aHUCFL
041 |aJPN
082 |a495.60071|bHAJ
100 |a高見澤孟 Hajime Takamizawa
245 |a新・はじめての日本語教育. 1, 日本語教育の基礎知識 / Shin, hajimete no Nihongo kyōiku. 1, Nihongo kyōiku no kiso chishiki
260 |a [Tōkyō] :|b [Asuku Gogaku Jigyōbu],|c [2004]
300 |a293tr. ; |c25cm.
653 |aPhương pháp giảng dạy
852|a100|bKho Tiếng Nhật|j(1): 000046005
8561|uhttp://lib.hucfl.hueuni.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachnhat/27.5.2020/新・はじめての日本語教育1日本語教育の基礎知識_18916thumbimage.jpg
890|a1
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000046005 Kho Tiếng Nhật 495.60071 HAJ Mượn về nhà 1

Không có liên kết tài liệu số nào