thông tin biểu ghi
DDC 418.0711
Nhan đề Giáo trình tiếng anh tăng cường : (dành cho sinh viên không chuyên ngữ) / Bảo Khâm, Nguyễn Hồ Hoàng Thủy, Nguyễn Ngọc Bảo Châu,...
Thông tin xuất bản Huế : Đại Học Huế, 2019
Mô tả vật lý 204p. ; 27cm.
Thuật ngữ chủ đề English language
Thuật ngữ chủ đề methodology
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TIẾNG ANH
Từ khóa tự do Phương pháp dạy học
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hồ Hoàng Thủy
Tác giả(bs) CN Bảo, Khâm
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Bảo Châu
Địa chỉ 100Kho Tiếng Anh(87): 000051274, 000051277-80, 000051282-3, 000051285, 000051288-9, 000051301-2, 000051305-6, 000051308, 000051312, 000051316, 000051318-9, 000051321-2, 000051324, 000051326-7, 000051348-9, 000051356, 000051358-9, 000051390, 000051539, 000051770, 000051773, 000051776, 000051815, 000051817, 000051833-4, 000051836-40, 000051842-4, 000051852, 000051856, 000051863, 000051865, 000051868-9, 000051872-4, 000051881-2, 000051884, 000051886-7, 000051889-92, 000051894-8, 000051900, 000051931, 000051935, 000051937, 000051947, 000051951-2, 000051979, 000052015-8, 000052023, 000052025, 000052027-8, 000052041-2
000 01517cam a2200361 a 4500
00119254
0022
004EFB5537A-D924-439F-9599-E73CD499C7A2
005202009151437
008091208s2019 eng
0091 0
020|a9786049742033
039|a20200915143500|bhuyntd|c20200915085819|dhuyntd|y20200915085246|zhuyntd
040 |aHUCFL
0410 |aeng
082|222|a418.0711|bGIA
24510|aGiáo trình tiếng anh tăng cường : |b(dành cho sinh viên không chuyên ngữ) / |cBảo Khâm, Nguyễn Hồ Hoàng Thủy, Nguyễn Ngọc Bảo Châu,...
260 |aHuế : |bĐại Học Huế, |c2019
300 |a204p. ; |c27cm.
650 0|aEnglish language
650 0|amethodology
653 |aGiáo trình
653 |aPHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TIẾNG ANH
653 |aPhương pháp dạy học
653|aPhương pháp giảng dạy
7001 |aNguyễn, Hồ Hoàng Thủy
7001 |aBảo, Khâm
7001 |aNguyễn, Ngọc Bảo Châu
852|a100|bKho Tiếng Anh|j(87): 000051274, 000051277-80, 000051282-3, 000051285, 000051288-9, 000051301-2, 000051305-6, 000051308, 000051312, 000051316, 000051318-9, 000051321-2, 000051324, 000051326-7, 000051348-9, 000051356, 000051358-9, 000051390, 000051539, 000051770, 000051773, 000051776, 000051815, 000051817, 000051833-4, 000051836-40, 000051842-4, 000051852, 000051856, 000051863, 000051865, 000051868-9, 000051872-4, 000051881-2, 000051884, 000051886-7, 000051889-92, 000051894-8, 000051900, 000051931, 000051935, 000051937, 000051947, 000051951-2, 000051979, 000052015-8, 000052023, 000052025, 000052027-8, 000052041-2
890|a87|b1
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000051931 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 1
2 000052025 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 2
3 000051356 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 3
4 000051979 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 4
5 000051308 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 5
6 000051897 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 6
7 000051319 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 7
8 000051327 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 8
9 000051815 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 9
10 000051852 Kho Tiếng Anh 418.0711 GIA Mượn về nhà 10

Không có liên kết tài liệu số nào