thông tin biểu ghi
DDC 495.102
Tác giả CN 魏星
Nhan đề 导游翻译与语言
Thông tin xuất bản 2004
Từ khóa tự do Ngôn ngữ tiếng trung
Từ khóa tự do Dịch chuyên ngành 2 Tiếng trung
Từ khóa tự do Dịch
Địa chỉ 100Kho Tiếng Trung(1): 000041326
000 00410cam a2200169 a 4500
00115983
0021
00417813
00520171010203110.0
008170914s2004 Chi
0091 0
039|a20171010000000|bthuytt|y20170914000000|zthuytt
040 |aHUCFL
0410 |aChi
0820 |a495.102
1000 |a魏星
24500|a导游翻译与语言
260 |c2004
653 |aNgôn ngữ tiếng trung
653 |aDịch chuyên ngành 2 Tiếng trung
653|aDịch
852|a100|bKho Tiếng Trung|j(1): 000041326
890|a1
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000041326 Kho Tiếng Trung 495.102 Mượn về nhà 1

Không có liên kết tài liệu số nào