thông tin biểu ghi
DDC 495.184
Tác giả CN 王慧玲
Nhan đề 商务汉语(下) / 王慧玲 , 黄锦章
Thông tin xuất bản 北京大学 : 北京 , 2006
Mô tả vật lý 226p ; 30cm
Từ khóa tự do Ngôn ngữ tiếng trung
Từ khóa tự do Hán ngữ thương mại đọc Tiếng trung
Từ khóa tự do Khảo sát trình độ hán ngữ (HSK) Thương mại Tiếng trung
Địa chỉ 100Kho Tiếng Trung(1): 000041014
000 00636cam a2200205 a 4500
00115680
0022
00417497
00520171010221340.0
008170619s2006 Chi
0091 0
020 |a7301075782
039|a20171010000000|bthuytt|y20170619000000|zthuytt
040 |aHUCFL
0410 |aChi
0820 |a495.184 |b
1000 |a王慧玲
24500|a商务汉语(下) / |c王慧玲 , 黄锦章
260 |a北京大学 : |b北京 , |c2006
300 |a226p ; |c30cm
653 |aNgôn ngữ tiếng trung
653 |aHán ngữ thương mại đọc Tiếng trung
653 |aKhảo sát trình độ hán ngữ (HSK) Thương mại Tiếng trung
852|a100|bKho Tiếng Trung|j(1): 000041014
890|a1|c1
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000041014 Kho Tiếng Trung 495.184 王 Mượn về nhà 1